Giá amoni clorua
Số EINECS: 235-186-4
Công thức phân tử: ClH4N
Mã HS:2827101000
Trọng lượng phân tử:53,49
Amoni clorua
Hoạt động sinh hóa/vật lý
Amoni clorua đóng một vai trò quan trọng trong chu trình nitơ, cùng với các thành phần thiết yếu khác. Nó đã được chứng minh là có nhiều lợi ích cho sức khỏe, chẳng hạn như thúc đẩy quá trình thanh thải creatinine và urê. Ngoài ra, nó có thể gây nhiễm toan chuyển hóa và hỗ trợ điều chỉnh nồng độ pH trong cơ thể.
Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng tiêu thụ quá nhiều amoni clorua có thể ức chế chức năng não và làm cạn kiệt ATP trong tế bào hình sao. Tuy nhiên, khi sử dụng đúng liều lượng, amoni clorua có thể hỗ trợ cân bằng độ pH và ngăn ngừa quá trình axit hóa trong hệ thống nội nhũ-lysosome, điều này rất quan trọng đối với sức khỏe tổng thể.
Hơn nữa, amoni clorua đã được sử dụng làm chất tan máu để ly giải hồng cầu. Điều này đã giúp ích trong nhiều thủ tục y tế và nghiên cứu khác nhau, dẫn đến những tiến bộ trong lĩnh vực y tế.
Nhìn chung, amoni clorua là thành phần có giá trị trong chu trình nitơ và mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe khi sử dụng đúng liều lượng. Các ứng dụng của nó trong các quy trình y tế và nghiên cứu khác nhau đã dẫn đến những tiến bộ trong lĩnh vực này, khiến nó trở thành một hợp chất thiết yếu trong cộng đồng khoa học.
|
Mục |
KẾT QUẢ |
| Vẻ bề ngoài |
Bột dạng hạt màu trắng
|
| Điểm chất lượng amoni clorua (Trong nền khô) | 99,5% phút |
| Kim loại nặng (Như Pb) | 0.0005%tối đa |
| Mật độ khối g/m | {{0}}.80-1.0g/ml |
| Fe %) Nhỏ hơn hoặc bằng | 0,001%tối đa |
| Độ ẩm (60 độ) Nhỏ hơn hoặc bằng | 0,7%tối đa |
| Sunfat (Như SO4) | 0,02tối đa |
| Giá trị PH (25 độ) | 5.0-5.6 |
Sự an toàn
Amoni clorua là một thành phần quan trọng trong thuốc uống. Khi sử dụng đúng cách sẽ an toàn. Tuy nhiên, điều quan trọng cần lưu ý là dạng nguyên chất có thể gây độc nếu dùng qua một số đường nhất định, chẳng hạn như đường SC, IV và IM. Các đường phơi nhiễm khác có thể gây kích ứng hệ hô hấp, ho hoặc khó thở. Ngoài ra, muối amoni có thể gây khó chịu ở dạ dày dẫn đến buồn nôn hoặc nôn. Nhìn chung, khi sử dụng theo hướng dẫn, lợi ích của việc sử dụng amoni clorua lớn hơn rủi ro.
LD50(chuột, IP): 1,44 g/kg
LD50(chuột, miệng): 1,3 g/kg
LD50(chuột, IM): 0,03 g/kg
LD50(chuột, uống): 1,65 g/kg
Thuốc thú y và phương pháp điều trị
Amoni clorua là một sản phẩm tuyệt vời cho vật nuôi. Nó mang lại rất nhiều lợi ích. Một trong những công dụng chính của nó là axit hóa nước tiểu, giúp hòa tan và ngăn ngừa một số loại sỏi tiết niệu như struvite. Nó cũng đóng một vai trò quan trọng trong việc tăng cường bài tiết qua thận các chất độc và thuốc như strychnine và quinidine. Điều này làm cho nó trở thành một lựa chọn điều trị tuyệt vời cho vật nuôi bị ngộ độc hoặc nhiễm trùng. Điều đáng nói là amoni clorua làm tăng hiệu lực của nhiều loại thuốc chống vi trùng, bao gồm penicillin G và tetracycline, thường được sử dụng để điều trị nhiễm trùng đường tiết niệu. Với tất cả những công dụng này, thật dễ dàng để biết lý do tại sao đó là điều bắt buộc phải có trong nhiều hoạt động thú y. Một ứng dụng có lợi của việc này là công dụng của nó trong việc điều chỉnh nhanh chóng tình trạng nhiễm kiềm chuyển hóa thông qua tiêm tĩnh mạch. Khi chế độ ăn của mèo chuyển sang tập trung vào việc giảm thiểu sự hiện diện của struvite và chế độ ăn trị liệu ngày càng thúc đẩy axit niệu, việc sử dụng chất này để điều trị sỏi tiết niệu struvite ở mèo không còn là một lựa chọn được khuyến khích rộng rãi. Điều này phản ánh những bước tiến tích cực đang được thực hiện trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe cho mèo, khi những người nuôi thú cưng và bác sĩ thú y đều làm việc để đảm bảo sức khỏe và phúc lợi tối ưu cho những người bạn mèo của chúng ta.









Cảm ơn bạn đã ghé thăm và hoan nghênh yêu cầu của bạn!
Chú phổ biến: giá amoni clorua, nhà sản xuất, nhà cung cấp, nhà máy sản xuất giá amoni clorua Trung Quốc
You Might Also Like
Gửi yêu cầu




