
HEDP (Axit 1-Hydroxy Ethylidene-1,1-Diphosphonic) CAS 2809-21-4 Bột
25+ Năm Chuyên môn về Hóa chất
REACH-sản phẩm đã đăng ký
chất lượng tốt và giá cả cạnh tranh
Hạ Môn Ditai Chemicals Co., Ltd. là một trong những nhà sản xuất và cung cấp bột hedp (1-hydroxy ethylidene-1,1-diphosphonic acid) cas 2809-21-4 đáng tin cậy nhất ở Trung Quốc. Chào mừng bạn đến mua sản phẩm hóa chất chất lượng cao với giá cạnh tranh từ nhà máy của chúng tôi.
Bột HEDP (1-Hydroxy Ethylidene-1,1-Diphosphonic Acid) CAS 2809-21-4
HEDP(1-Hydroxy Ethylidene-1,1-Diphosphonic Acid) là chất ức chế cặn và ăn mòn axit photphonic hữu cơ hiệu suất cao, với CAS 2809-21-4. Nó thường có sẵn ởbộtdạng dễ bảo quản, vận chuyển và ứng dụng trong nhiều lĩnh vực công nghiệp khác nhau. Sản phẩm này đã vượt qua đăng ký REACH vàtải xuống MSDScó sẵn cho khách hàng để có được thông tin kỹ thuật và an toàn chi tiết.
Từ đồng nghĩa của sản phẩm
HEDPcó nhiều từ đồng nghĩa được công nhận trong ngành hóa chất toàn cầu, bao gồm Axit 1-Hydroxy Ethylidene-1,1-Diphosphonic, Axit Hydroxyethylidene Diphosphonic, HEDPA, Axit 1-Hydroxyethane-1,1-diphosphonic, Chất ổn định chất lượng nước HEDP và Axit Etidronic. Những từ đồng nghĩa này được sử dụng rộng rãi trong mua sắm và thương mại quốc tế, đảm bảo dễ dàng nhận dạng và liên lạc thông suốt giữa nhà cung cấp và người mua.


Thuộc tính sản phẩm
Công thức phân tử củaHEDPlà $$C_2H_8O_7P_2$$, với khối lượng mol là 206,02 g/mol. Nó là một hợp chất photphonic hữu cơ ổn định với các đặc tính vật lý và hóa học độc đáo giúp nó phù hợp với nhiều ứng dụng công nghiệp, đặc biệt là trong xử lý nước.
Đặc điểm thể chất
HEDPxuất hiện dưới dạng bột tinh thể màu trắng ở dạng rắn, trong khi dung dịch nước của nó không màu đến chất lỏng trong suốt màu vàng nhạt. Nó không mùi, không{1}}dễ cháy và có khả năng hút ẩm mạnh. Điểm nóng chảy củaHEDP(dạng tinh thể) là 190-192 độ và phân hủy trên 250 độ. Nó dễ dàng hòa tan trong nước và ethanol, và hòa tan trong các dung môi hữu cơ phân cực khác. Giá trị pH của dung dịch nước 1% của nó là 1,5-2,0, cho thấy tính axit yếu. Nó có độ ổn định nhiệt tuyệt vời, duy trì hiệu quả ở nhiệt độ cao và duy trì sự ổn định trong điều kiện pH cao mà không bị thủy phân dễ dàng.
Thông số sản phẩm (Lớp phổ biến nhất)
|
Mục |
Đặc điểm kỹ thuật |
|---|---|
|
Thành phần hoạt động (dưới dạng HEDP·H₂O) |
Lớn hơn hoặc bằng 97,0% |
|
Axit photpho (dưới dạng PO₃³⁻) |
Nhỏ hơn hoặc bằng 0,8% |
|
Axit photphoric (dưới dạng PO₄³⁻) |
Nhỏ hơn hoặc bằng 0,5% |
|
Clorua (dưới dạng Cl⁻) |
Nhỏ hơn hoặc bằng 0,01% |
|
Hàm lượng sắt (dưới dạng Fe²⁺) |
Nhỏ hơn hoặc bằng 10 mg/L |
|
Giá trị pH (Dung dịch nước 1%) |
1.5-2.0 |
|
Vẻ bề ngoài |
Bột tinh thể màu trắng |
Ứng dụng sản phẩm
HEDPlà một sản phẩm axit photphonic hữu cơ đa năng có ứng dụng rộng rãi trong xử lý nước, công nghiệp hóa chất, mạ điện và các lĩnh vực khác, khiến nó trở thành lựa chọn phổ biến cho các nhà nhập khẩu và công ty thu mua toàn cầu:
Xử lý nước: Được sử dụng như chất ức chế cặn và ăn mòn hiệu quả trong hệ thống nước làm mát tuần hoàn công nghiệp, nồi hơi áp suất trung bình và thấp, hệ thống phun nước mỏ dầu và đường ống dẫn dầu. Nó có thể tạo thành các phức chất ổn định với nhiều ion kim loại khác nhau, đặc biệt là ion canxi, để ngăn chặn sự hình thành cặn và làm chậm quá trình ăn mòn kim loại, kéo dài tuổi thọ của thiết bị.
Công nghiệp hóa chất & dệt may: Dùng làm chất tẩy rửa kim loại và phi kim loại, chất ổn định peroxide và chất cố định màu trong ngành dệt và nhuộm. Nó cũng cho thấy tác dụng hiệp đồng tuyệt vời khi được sử dụng kết hợp với các chất xử lý nước khác, nâng cao hiệu quả xử lý tổng thể.
Công nghiệp mạ điện: Được sử dụng làm tác nhân tạo phức trong mạ điện-không chứa xyanua, chất này có thể cải thiện độ bám dính và độ mịn của lớp mạ. Nó cũng có thể kích hoạt bề mặt của các bộ phận mạ trước khi mạ điện, tăng cường hiệu ứng mạ.
Các lĩnh vực khác: Được sử dụng làm chất phụ gia trong hóa chất hàng ngày, chất mang nguyên tố phóng xạ trong ngành y tế, chất chelat trong sản xuất xà phòng để ngăn chặn các vết ố vàng do ion kim loại gây ra.
Câu hỏi thường gặp
1. HEDP có tương thích với các chất xử lý nước khác không?
HEDPcó khả năng tương thích tốt với hầu hết các chất xử lý nước, đặc biệt là chất ức chế và phân tán cặn axit polycarboxylic. Khi được sử dụng kết hợp, nó có thể cho thấy tác dụng hiệp đồng lý tưởng, cải thiện đáng kể hiệu suất ức chế ăn mòn và cặn. Thông tin chi tiết về khả năng tương thích có sẵn trong MSDS, có thể được truy cập thông qua việc tải xuống MSDS.
2. Liều lượng HEDP được khuyến nghị trong các ứng dụng khác nhau là bao nhiêu?
Liều lượng thay đổi tùy theo tình huống ứng dụng: khi được sử dụng làm chất ức chế cáu cặn, nồng độ khuyến nghị là 1-10 mg/L; là chất ức chế ăn mòn, nồng độ khuyến nghị là 10-50 mg/L; và là chất tẩy rửa, nồng độ khuyến nghị là 1000-2000 mg/L. Liều lượng cụ thể có thể được điều chỉnh theo điều kiện làm việc thực tế và chất lượng nước.
3. HEDP có tác động gì đến môi trường không?
HEDPlà một loại hóa chất có-độc hại thấp và thân thiện với môi trường, đáp ứng các tiêu chuẩn môi trường quốc tế. Nó có khả năng phân hủy sinh học trong điều kiện thích hợp và sẽ không gây ô nhiễm môi trường đáng kể khi sử dụng và thải ra theo đúng quy cách. Sản phẩm này đã được đăng ký REACH, tuân thủ các quy định về môi trường và hóa chất của EU.
Sản phẩm này đã được đăng ký REACH đầy đủ, đáp ứng các quy định về hóa chất của EU và tiêu chuẩn an toàn quốc tế.HEDPvới CAS 2809-21-4 là sản phẩm axit photphonic hữu cơ hiệu suất cao, tiết kiệm chi phí, được các nhà nhập khẩu và đối tác thu mua toàn cầu tin cậy rộng rãi. Khách hàng có thể tải xuống MSDS để có được tất cả các chi tiết kỹ thuật và an toàn cần thiết.

Email: sales@xmditai.com Whatsapp/WeChat: +86 13806063016
Chú phổ biến: hedp (1-hydroxy ethylidene-1,1-diphosphonic acid) cas 2809-21-4 bột, Trung Quốc hedp (1-hydroxy ethylidene-1,1-diphosphonic acid) cas 2809-21-4 nhà sản xuất, nhà cung cấp, nhà máy bột
You Might Also Like
Gửi yêu cầu
